47451.
object-lens
(y học) kính vật, vật kính
Thêm vào từ điển của tôi
47453.
bookselling
nghề bán sách
Thêm vào từ điển của tôi
47454.
caryopsis
(thực vật học) quả thóc
Thêm vào từ điển của tôi
47455.
tautologize
(ngôn ngữ học) lặp thừa
Thêm vào từ điển của tôi
47456.
v-j day
ngày chiến thắng quân Nhật (tro...
Thêm vào từ điển của tôi
47457.
grease-cup
hộp đựng mỡ
Thêm vào từ điển của tôi
47458.
grumpiness
tính hay gắt gỏng; tính cục cằn
Thêm vào từ điển của tôi
47459.
i-beam
(kỹ thuật) rầm chữ I
Thêm vào từ điển của tôi
47460.
ill-boding
báo điềm gỡ, mang điềm xấu
Thêm vào từ điển của tôi