47432.
latifundium
điền trang lớn
Thêm vào từ điển của tôi
47434.
pugnacity
tính thích đánh nhau, tính hay ...
Thêm vào từ điển của tôi
47435.
service dress
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) đồ...
Thêm vào từ điển của tôi
47437.
ultraist
người cực đoan, người quá khích
Thêm vào từ điển của tôi
47438.
albanian
(thuộc) An-ba-ni
Thêm vào từ điển của tôi
47439.
coiffure
kiểu (cắt) tóc
Thêm vào từ điển của tôi
47440.
goings-on
tư cách; cách xử sự, hành vi, h...
Thêm vào từ điển của tôi