43951.
tin lizzie
(từ lóng) ô tô loại rẻ tiền ((c...
Thêm vào từ điển của tôi
43952.
well-favoured
duyên dáng, xinh xắn
Thêm vào từ điển của tôi
43953.
dogcart
xe chó (xe hai bánh có chỗ ngồi...
Thêm vào từ điển của tôi
43954.
first-classer
(thể dục,thể thao) người cừ nhấ...
Thêm vào từ điển của tôi
43955.
humanly
với cái nhìn của con người, với...
Thêm vào từ điển của tôi
43956.
morphologic
(thuộc) hình thái học
Thêm vào từ điển của tôi
43957.
outfield
ruộng đất xa trang trại; ruộng ...
Thêm vào từ điển của tôi
43958.
phossy
phossy jaw (thông tục) (như) ph...
Thêm vào từ điển của tôi
43959.
politico
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) con buôn chính...
Thêm vào từ điển của tôi