TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

4271. japanese (thuộc) Nhật bản

Thêm vào từ điển của tôi
4272. cement xi-măng

Thêm vào từ điển của tôi
4273. surrogate (tôn giáo) người đại diện giám ...

Thêm vào từ điển của tôi
4274. nomad dân du cư; người sống nay đây m...

Thêm vào từ điển của tôi
4275. strap dây (da, lụa, vải...); đai da

Thêm vào từ điển của tôi
4276. bye-bye huây roen cái giường

Thêm vào từ điển của tôi
4277. recommendation sự giới thiệu, sự tiến cử

Thêm vào từ điển của tôi
4278. boner (từ lóng) lầm lỗi; sự sai lầm n...

Thêm vào từ điển của tôi
4279. musician nhạc sĩ

Thêm vào từ điển của tôi
4280. conform (+ to) làm cho hợp với, làm cho...

Thêm vào từ điển của tôi