42031.
hiatuses
chỗ gián đoạn, chỗ đứt quãng, c...
Thêm vào từ điển của tôi
42032.
link-motion
bộ đóng mở van (ở đầu máy xe lử...
Thêm vào từ điển của tôi
42033.
pliancy
tính dễ uốn dẻo, tính dẻo, tính...
Thêm vào từ điển của tôi
42034.
autoptic
(y học) (thuộc) sự mổ xác (để k...
Thêm vào từ điển của tôi
42035.
head-money
thuế thân
Thêm vào từ điển của tôi
42036.
overwalk
đi bộ nhiều quá ((cũng) to over...
Thêm vào từ điển của tôi
42037.
powdering-room
phòng đánh phấn, phòng trang đi...
Thêm vào từ điển của tôi
42038.
haematic
(y học) thuốc về máu
Thêm vào từ điển của tôi
42039.
jubilance
sự vui sướng, sự mừng rỡ, sự hâ...
Thêm vào từ điển của tôi
42040.
snow-broth
tuyến lẫn nước, tuyết tan
Thêm vào từ điển của tôi