42021.
immaculacy
sự tinh khiết, sự trong trắng
Thêm vào từ điển của tôi
42022.
inspectability
tính có thể xem xét kỹ được, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
42023.
negativist
người theo thuyết phủ định
Thêm vào từ điển của tôi
42025.
watch-pocket
túi để đồng hồ (ở áo gi lê)
Thêm vào từ điển của tôi
42026.
wire-wove
có vết bóng nòng khuôn (giấy)
Thêm vào từ điển của tôi
42027.
anhelation
(y học) sự đoản hơi
Thêm vào từ điển của tôi
42028.
erratically
thất thường, được chăng hay chớ...
Thêm vào từ điển của tôi
42029.
jarovization
(nông nghiệp) sự xuân hoá
Thêm vào từ điển của tôi
42030.
nonce
for the nonce trong dịp này, th...
Thêm vào từ điển của tôi