42021.
mussiness
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự lộn xộn, sự...
Thêm vào từ điển của tôi
42022.
pneumatology
thuyết tâm linh, thuyết thần li...
Thêm vào từ điển của tôi
42023.
ricin
chất rixin
Thêm vào từ điển của tôi
42024.
willet
(động vật học) chim dẽ Bắc Mỹ
Thêm vào từ điển của tôi
42025.
form letter
thư in sãn theo công thức (ngày...
Thêm vào từ điển của tôi
42026.
interment
sự chôn, sự chôn cất, sự mai tá...
Thêm vào từ điển của tôi
42027.
ski-joring
(thể dục,thể thao) môn trượt tu...
Thêm vào từ điển của tôi
42028.
waylay
mai phục, rình (ai đi qua để bắ...
Thêm vào từ điển của tôi
42029.
bus boy
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) anh hầu bàn ph...
Thêm vào từ điển của tôi
42030.
cliquishness
tính chất phường bọn, tính chất...
Thêm vào từ điển của tôi