41981.
saxon
(thuộc) Xắc-xông
Thêm vào từ điển của tôi
41983.
sparger
máy rắc (ủ bia)
Thêm vào từ điển của tôi
41984.
vegetate
(thực vật học) mọc, sinh trưởng
Thêm vào từ điển của tôi
41985.
climacteric
ở mức độ khủng hoảng nghiêm trọ...
Thêm vào từ điển của tôi
41986.
fitful
từng cơn; từng đợt
Thêm vào từ điển của tôi
41987.
hysterics
(y học) cơn ictêri
Thêm vào từ điển của tôi
41988.
incaution
sự thiếu thận trọng, sự khinh s...
Thêm vào từ điển của tôi
41989.
oxygenous
(hoá học) (thuộc) oxy
Thêm vào từ điển của tôi
41990.
quint
(âm nhạc) quâng năm; âm năm
Thêm vào từ điển của tôi