41791.
panzers
(thông tục) quân thiết giáp
Thêm vào từ điển của tôi
41792.
warm-blooded
(động vật học) có máu nóng
Thêm vào từ điển của tôi
41793.
ichthyosis
(y học) bệnh vẩy cá
Thêm vào từ điển của tôi
41794.
illuminability
tính có thể soi sáng, tính có t...
Thêm vào từ điển của tôi
41795.
incognizable
không thể nhận thức được, không...
Thêm vào từ điển của tôi
41796.
pongee
lụa mộc (Trung quốc)
Thêm vào từ điển của tôi
41797.
sough
tiếng rì rào, tiếng xào xạc, ti...
Thêm vào từ điển của tôi
41798.
combing
sự chải (tóc, len)
Thêm vào từ điển của tôi
41799.
disrate
(hàng hải) giáng bậc, giáng cấp
Thêm vào từ điển của tôi
41800.
do-naught
người không làm ăn gì cả, người...
Thêm vào từ điển của tôi