41431.
machinability
tính có thể cắt được bằng máy c...
Thêm vào từ điển của tôi
41432.
marshland
vùng đầm lầy
Thêm vào từ điển của tôi
41433.
miscreant
vô lại, ti tiện, đê tiện
Thêm vào từ điển của tôi
41434.
pentose
(hoá học) Pentoza
Thêm vào từ điển của tôi
41436.
spur-wheel
(kỹ thuật) bánh răng trụ tròn
Thêm vào từ điển của tôi
41437.
euphemize
diễn đạt bằng lối nói trại, diễ...
Thêm vào từ điển của tôi
41438.
leftward
về phía trái
Thêm vào từ điển của tôi
41439.
mesentery
(giải phẫu) mạc treo ruột, màng...
Thêm vào từ điển của tôi
41440.
genealogist
nhà phả hệ học
Thêm vào từ điển của tôi