TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40191. o'er (thơ ca) (như) over

Thêm vào từ điển của tôi
40192. telestereoscope kính nhìn nổi cảnh xa

Thêm vào từ điển của tôi
40193. hoity-toity lông bông; nhẹ dạ; hay đùa giỡn

Thêm vào từ điển của tôi
40194. koala (động vật học) gấu túi

Thêm vào từ điển của tôi
40195. pestilence bệnh dịch

Thêm vào từ điển của tôi
40196. subcylindrical gần hình trụ

Thêm vào từ điển của tôi
40197. wrick sự trật (mắt cá...); sự vẹo (cổ...

Thêm vào từ điển của tôi
40198. animistic (triết học) (thuộc) thuyết vật ...

Thêm vào từ điển của tôi
40199. bunco (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự...

Thêm vào từ điển của tôi
40200. decry làm giảm giá trị

Thêm vào từ điển của tôi