TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40181. motor-cyclist người đi xe mô tô, người lái xe...

Thêm vào từ điển của tôi
40182. ossification sự hoá xương

Thêm vào từ điển của tôi
40183. recuperation sự hồi phục (sức khoẻ)

Thêm vào từ điển của tôi
40184. insuperable không thể vượt qua được (vật ch...

Thêm vào từ điển của tôi
40185. stay-in strike cuộc bãi công tại chỗ, cuộc đìn...

Thêm vào từ điển của tôi
40186. titubation (y học) sự đi lảo đảo, sự loạng...

Thêm vào từ điển của tôi
40187. two-faced lá mặt lá trái, không đáng tin ...

Thêm vào từ điển của tôi
40188. velamina (thực vật học) vỏ lụa

Thêm vào từ điển của tôi
40189. debus cho (hành khách) xuống

Thêm vào từ điển của tôi
40190. denary (thuộc) hệ mười, thập phân

Thêm vào từ điển của tôi