3812.
fearless
không sợ, không sợ hâi; can đảm...
Thêm vào từ điển của tôi
3813.
southern
người ở miền Nam
Thêm vào từ điển của tôi
3814.
blush
sự đỏ mặt (vì thẹn)
Thêm vào từ điển của tôi
3815.
jonathan
táo jonathan (một loại táo ăn t...
Thêm vào từ điển của tôi
3816.
testimony
sự chứng nhận, sự nhận thực; lớ...
Thêm vào từ điển của tôi
3817.
soap-opera
(từ lóng) kịch quảng cáo (có tí...
Thêm vào từ điển của tôi
3818.
linger
nấn ná, lần lữa, chần chừ, nán ...
Thêm vào từ điển của tôi
3819.
hunt
cuộc đi săn; sự đi săn
Thêm vào từ điển của tôi
3820.
sheriff
quận trưởng
Thêm vào từ điển của tôi