TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

3811. cookie (Ê-cốt) bánh bao Ẩm thực
Thêm vào từ điển của tôi
3812. fearless không sợ, không sợ hâi; can đảm...

Thêm vào từ điển của tôi
3813. southern người ở miền Nam

Thêm vào từ điển của tôi
3814. blush sự đỏ mặt (vì thẹn)

Thêm vào từ điển của tôi
3815. jonathan táo jonathan (một loại táo ăn t...

Thêm vào từ điển của tôi
3816. testimony sự chứng nhận, sự nhận thực; lớ...

Thêm vào từ điển của tôi
3817. soap-opera (từ lóng) kịch quảng cáo (có tí...

Thêm vào từ điển của tôi
3818. linger nấn ná, lần lữa, chần chừ, nán ...

Thêm vào từ điển của tôi
3819. hunt cuộc đi săn; sự đi săn

Thêm vào từ điển của tôi
3820. sheriff quận trưởng

Thêm vào từ điển của tôi