3811.
briefly
ngắn gọn, vắn tắt, tóm tắt
Thêm vào từ điển của tôi
3812.
recognition
sự công nhận, sự thừa nhận
Thêm vào từ điển của tôi
3813.
elegant
thanh lịch, tao nhã (người, các...
Thêm vào từ điển của tôi
3814.
assay
sự thử, sự thí nghiệm; sự xét n...
Thêm vào từ điển của tôi
3815.
whether
có... không, có... chăng, không...
Thêm vào từ điển của tôi
3816.
cartoon
tranh đả kích, tranh biếm hoạ (...
Thêm vào từ điển của tôi
3817.
nob
(từ lóng) cái đầu
Thêm vào từ điển của tôi
3818.
blazer
cháy rực; bùng lửa
Thêm vào từ điển của tôi
3819.
cringle
(hàng hải) vòng đấu dây (để luồ...
Thêm vào từ điển của tôi
3820.
respond
phản ứng lại
Thêm vào từ điển của tôi