TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

3801. transplant (nông nghiệp) ra ngôi; cấy (lúa...

Thêm vào từ điển của tôi
3802. proposition lời đề nghị, kế hoạch, đề xuất,...

Thêm vào từ điển của tôi
3803. sharpen mài, vót cho nhọn

Thêm vào từ điển của tôi
3804. roar tiếng gầm, tiếng rống

Thêm vào từ điển của tôi
3805. formation sự hình thành, sự tạo thành, sự...

Thêm vào từ điển của tôi
3806. rosebud nụ hoa hồng

Thêm vào từ điển của tôi
3807. forbid cấm, ngăn cấm

Thêm vào từ điển của tôi
3808. tracker người săn thú; người bắt thú

Thêm vào từ điển của tôi
3809. candle cây nến

Thêm vào từ điển của tôi
3810. rocky như đá, vững như đá, cứng như đ...

Thêm vào từ điển của tôi