TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

371. series loạt, dãy, chuỗi, đợt

Thêm vào từ điển của tôi
372. put để, đặt, bỏ, đút, cho vào (ở đâ...

Thêm vào từ điển của tôi
373. slide sự trượt

Thêm vào từ điển của tôi
374. pity lòng thương hại, lòng thương xó...

Thêm vào từ điển của tôi
375. service sự phục vụ, sự hầu hạ Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
376. ghost ma

Thêm vào từ điển của tôi
377. relax thư giãn, nghỉ ngơi Động từ
Thêm vào từ điển của tôi
378. find thấy, tìm thấy, tìm ra, bắt đượ... Động từ
Thêm vào từ điển của tôi
379. understand hiểu, nắm được ý, biết Động từ
Thêm vào từ điển của tôi
380. neat sạch gọn, ngăn nắp

Thêm vào từ điển của tôi