TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

33271. south-wester gió tây nam

Thêm vào từ điển của tôi
33272. screever (từ lóng) hoạ sĩ vỉa hè

Thêm vào từ điển của tôi
33273. non-resident không lưu trú, không trú ngụ, k...

Thêm vào từ điển của tôi
33274. phonography phương pháp ghi âm

Thêm vào từ điển của tôi
33275. stenographical (thuộc) tốc ký

Thêm vào từ điển của tôi
33276. undivided không bị chia

Thêm vào từ điển của tôi
33277. connubiality tình trạng vợ chồng; đời sống v...

Thêm vào từ điển của tôi
33278. pittance thu hoạch ít ỏi; tiền thu lao r...

Thêm vào từ điển của tôi
33279. search-warrant giấy phép khám nhà

Thêm vào từ điển của tôi
33280. acetylene (hoá học) Axetylen

Thêm vào từ điển của tôi