33272.
screever
(từ lóng) hoạ sĩ vỉa hè
Thêm vào từ điển của tôi
33273.
non-resident
không lưu trú, không trú ngụ, k...
Thêm vào từ điển của tôi
33274.
phonography
phương pháp ghi âm
Thêm vào từ điển của tôi
33276.
undivided
không bị chia
Thêm vào từ điển của tôi
33277.
connubiality
tình trạng vợ chồng; đời sống v...
Thêm vào từ điển của tôi
33278.
pittance
thu hoạch ít ỏi; tiền thu lao r...
Thêm vào từ điển của tôi
33280.
acetylene
(hoá học) Axetylen
Thêm vào từ điển của tôi