33261.
screever
(từ lóng) hoạ sĩ vỉa hè
Thêm vào từ điển của tôi
33262.
non-resident
không lưu trú, không trú ngụ, k...
Thêm vào từ điển của tôi
33263.
phonography
phương pháp ghi âm
Thêm vào từ điển của tôi
33265.
undivided
không bị chia
Thêm vào từ điển của tôi
33266.
connubiality
tình trạng vợ chồng; đời sống v...
Thêm vào từ điển của tôi
33267.
pittance
thu hoạch ít ỏi; tiền thu lao r...
Thêm vào từ điển của tôi
33269.
acetylene
(hoá học) Axetylen
Thêm vào từ điển của tôi
33270.
sunder
(từ cổ,nghĩa cổ); (văn học); (t...
Thêm vào từ điển của tôi