TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

32911. sequentiality tính liên tục

Thêm vào từ điển của tôi
32912. wheel-horse ngựa buộc gần bánh xe (trong mộ...

Thêm vào từ điển của tôi
32913. addax (động vật học) linh dương sừng ...

Thêm vào từ điển của tôi
32914. shrewishness tính đanh đá; tính hay gắt gỏng

Thêm vào từ điển của tôi
32915. flabby nhũn, mềm, nhẽo nhèo

Thêm vào từ điển của tôi
32916. sea front phần thành phố quay mặt ra biển

Thêm vào từ điển của tôi
32917. shriek tiếng kêu thét, tiếng rít

Thêm vào từ điển của tôi
32918. incise rạch

Thêm vào từ điển của tôi
32919. chastisement sự trừng phạt, sự trừng trị

Thêm vào từ điển của tôi
32920. azalea (thực vật học) cây khô (họ đỗ q...

Thêm vào từ điển của tôi