32911.
oxalis
(thực vật học) giống chua me đấ...
Thêm vào từ điển của tôi
32912.
eventful
có nhiều sự kiện quan trọng
Thêm vào từ điển của tôi
32913.
baroque
kỳ dị, lố bịch
Thêm vào từ điển của tôi
32914.
tipster
người mách nước (trong cuộc đua...
Thêm vào từ điển của tôi
32915.
faucal
(ngôn ngữ học) (thuộc) yết hầu
Thêm vào từ điển của tôi
32916.
orthopaedics
(y học) thuật chỉnh hình, khoa ...
Thêm vào từ điển của tôi
32917.
misquote
trích dẫn sai
Thêm vào từ điển của tôi
32918.
unenviable
không đáng thèm muốn, không đán...
Thêm vào từ điển của tôi
32919.
registry
nơi đăng ký; co quan đăng ký
Thêm vào từ điển của tôi
32920.
oppressiveness
tính chất đàn áp, tính chất áp ...
Thêm vào từ điển của tôi