32911.
recalcitrance
tính hay câi lại, tính hay chốn...
Thêm vào từ điển của tôi
32912.
malay
(thuộc) Mã lai
Thêm vào từ điển của tôi
32913.
quarantine
thời gian cách ly, thời gian ki...
Thêm vào từ điển của tôi
32914.
middling
trung bình, vừa phải, bậc trung
Thêm vào từ điển của tôi
32916.
stalwart
người vạm vỡ, người lực lưỡng
Thêm vào từ điển của tôi
32917.
flannelet
vải giả flanen
Thêm vào từ điển của tôi
32919.
warship
tàu chiến
Thêm vào từ điển của tôi
32920.
pishogue
(Ai-len) yêu thuật, ma thuật, p...
Thêm vào từ điển của tôi