32912.
wheel-horse
ngựa buộc gần bánh xe (trong mộ...
Thêm vào từ điển của tôi
32913.
addax
(động vật học) linh dương sừng ...
Thêm vào từ điển của tôi
32914.
shrewishness
tính đanh đá; tính hay gắt gỏng
Thêm vào từ điển của tôi
32915.
flabby
nhũn, mềm, nhẽo nhèo
Thêm vào từ điển của tôi
32916.
sea front
phần thành phố quay mặt ra biển
Thêm vào từ điển của tôi
32917.
shriek
tiếng kêu thét, tiếng rít
Thêm vào từ điển của tôi
32918.
incise
rạch
Thêm vào từ điển của tôi
32919.
chastisement
sự trừng phạt, sự trừng trị
Thêm vào từ điển của tôi
32920.
azalea
(thực vật học) cây khô (họ đỗ q...
Thêm vào từ điển của tôi