32891.
exteriorize
thể hiện ra ngoài; (triết học) ...
Thêm vào từ điển của tôi
32892.
unachievable
không thể thực hiện được
Thêm vào từ điển của tôi
32893.
beseech
cầu xin, cầu khẩn, van xin
Thêm vào từ điển của tôi
32894.
isogenous
(sinh vật học) cùng dòng
Thêm vào từ điển của tôi
32895.
rhenish
(từ cổ,nghĩa cổ) (thuộc) miền s...
Thêm vào từ điển của tôi
32896.
well-wisher
người chỉ mong những điều tốt l...
Thêm vào từ điển của tôi
32897.
nephritic
(thuộc) thân
Thêm vào từ điển của tôi
32898.
contusion
sự làm giập; (y học) sự đụng gi...
Thêm vào từ điển của tôi
32900.
oxalis
(thực vật học) giống chua me đấ...
Thêm vào từ điển của tôi