32321.
naggish
hay mè nheo; khá mè nheo
Thêm vào từ điển của tôi
32322.
slanderousness
tính chất vu cáo, tính chất vu ...
Thêm vào từ điển của tôi
32323.
scent-gland
(động vật học) tuyến thơm
Thêm vào từ điển của tôi
32324.
insouciant
không lo nghĩ, vô tâm
Thêm vào từ điển của tôi
32325.
hullabaloo
sự làm rùm beng, tiếng la ó, ti...
Thêm vào từ điển của tôi
32326.
contractiveness
tính co lại được, khả năng làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
32327.
hullo
ồ! để tỏ ý ngạc nhiên
Thêm vào từ điển của tôi
32328.
enwreathe
kết vòng hoa quanh (cái gì); đặ...
Thêm vào từ điển của tôi
32329.
benefactress
người làm ơn; ân nhân (đàn bà)
Thêm vào từ điển của tôi
32330.
dicotyledon
(thực vật học) cây hai lá mầm
Thêm vào từ điển của tôi