32291.
allopathy
(y học) phép chữa đối chứng
Thêm vào từ điển của tôi
32292.
free-hand
(hội họa) bằng tay, không dụng ...
Thêm vào từ điển của tôi
32293.
gainst
(thơ ca) (như) against
Thêm vào từ điển của tôi
32294.
unwontedness
tính bất thường, tính không que...
Thêm vào từ điển của tôi
32295.
foot-way
vỉa hè
Thêm vào từ điển của tôi
32296.
scotchwoman
người đàn bà Ê-cốt
Thêm vào từ điển của tôi
32297.
sea-born
(thơ ca) do biển sinh ra
Thêm vào từ điển của tôi
32298.
obsolescent
không còn dùng nữa, cũ đi
Thêm vào từ điển của tôi
32299.
synchronizer
máy làm đồng bộ
Thêm vào từ điển của tôi
32300.
marigold
(thực vật học) cúc vạn thọ
Thêm vào từ điển của tôi