31981.
electron
Electron, điện tử
Thêm vào từ điển của tôi
31982.
schmaltz
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tì...
Thêm vào từ điển của tôi
31983.
avariciousness
tính hám lợi, tính tham lam
Thêm vào từ điển của tôi
31984.
pilfer
ăn cắp vặt
Thêm vào từ điển của tôi
31985.
dacoit
(Anh-Ân) giặc, cướp có vũ trang
Thêm vào từ điển của tôi
31986.
dutiable
phải nộp thuế phải đóng thuế
Thêm vào từ điển của tôi
31987.
disinfect
tẩy uế
Thêm vào từ điển của tôi
31988.
overdrawer
người rút quá số tiền gửi (ngân...
Thêm vào từ điển của tôi
31989.
biogenetic
(thuộc) thuyết phát sinh sinh v...
Thêm vào từ điển của tôi
31990.
promiscuity
trạng thái lộn xộn, trạng thái ...
Thêm vào từ điển của tôi