TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

31971. dead end đường cùng, ngõ cụt

Thêm vào từ điển của tôi
31972. rough-dry phơi khô (quần áo) mà không là

Thêm vào từ điển của tôi
31973. variableness tính hay thay đổi; tính hay biế...

Thêm vào từ điển của tôi
31974. immaturity sự non nớt, sự chưa chín muồi

Thêm vào từ điển của tôi
31975. protract kéo dài

Thêm vào từ điển của tôi
31976. impetuous mạnh mẽ, dữ dội, mãnh liệt

Thêm vào từ điển của tôi
31977. carpal (giải phẫu) (thuộc) khối xương ...

Thêm vào từ điển của tôi
31978. placer lớp sỏi cát có vàng

Thêm vào từ điển của tôi
31979. sesterce (sử học) đồng xettec (tiền cổ L...

Thêm vào từ điển của tôi
31980. well-founded đáng tin cậy, chắc chắn, có c s...

Thêm vào từ điển của tôi