TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

31971. creole người Châu âu sống ở Châu mỹ ((...

Thêm vào từ điển của tôi
31972. multiplicative nhân lên, gấp lên nhiều lần

Thêm vào từ điển của tôi
31973. lion-hearted dũng mãnh, dũng cảm

Thêm vào từ điển của tôi
31974. cold-storage phòng ướp lạnh (để giữ thực phẩ...

Thêm vào từ điển của tôi
31975. first-nighter người hay dự những buổi biểu di...

Thêm vào từ điển của tôi
31976. lowness sự thấp bé, sự nhỏ thấp

Thêm vào từ điển của tôi
31977. monetise đúc thành tiền

Thêm vào từ điển của tôi
31978. passover (Passover) lễ Quá hải (của ngườ...

Thêm vào từ điển của tôi
31979. lioness sư tử cái

Thêm vào từ điển của tôi
31980. metacentre (toán học) khuynh tâm

Thêm vào từ điển của tôi