31971.
addenda
phụ lục (của một cuốn sách); vậ...
Thêm vào từ điển của tôi
31972.
juvenility
tuổi trẻ, tuổi thanh thiếu niên
Thêm vào từ điển của tôi
31973.
lighten
chiếu sáng, rọi sáng, soi sáng
Thêm vào từ điển của tôi
31974.
corticate
có vỏ
Thêm vào từ điển của tôi
31975.
soddenness
sự đẫm nước, sự ướt đẫm
Thêm vào từ điển của tôi
31976.
indeclinable
(ngôn ngữ học) không biến cách ...
Thêm vào từ điển của tôi
31978.
decaphyllous
(thực vật học) có mười lá
Thêm vào từ điển của tôi
31979.
stilus
bút trâm (để viết trên sáp, ở t...
Thêm vào từ điển của tôi
31980.
green light
đèn xanh (tín hiệu giao thông)
Thêm vào từ điển của tôi