TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

31611. self-dependent tự lập, tự lực

Thêm vào từ điển của tôi
31612. escape-pipe ống thoát (hơi nước...)

Thêm vào từ điển của tôi
31613. smash-up sự phá huỷ hoàn toàn, sự tiêu d...

Thêm vào từ điển của tôi
31614. engulfment sự nhận chìm, sự nhận sâu (xuốn...

Thêm vào từ điển của tôi
31615. lipid (hoá học) Lipit

Thêm vào từ điển của tôi
31616. surrealist siêu hiện thực

Thêm vào từ điển của tôi
31617. mandibular (thuộc) hàm dưới

Thêm vào từ điển của tôi
31618. surrebut (pháp lý) đập lại (lời buộc của...

Thêm vào từ điển của tôi
31619. bone-setter người nắn xương

Thêm vào từ điển của tôi
31620. short-handed thiếu nhân công, thiếu người là...

Thêm vào từ điển của tôi