31611.
deconsecrate
hoàn tục; đem dùng vào việc thế...
Thêm vào từ điển của tôi
31612.
execrate
ghét cay ghét đắng, ghét độc đị...
Thêm vào từ điển của tôi
31613.
upthrust
(địa lý,địa chất) sự nâng lên, ...
Thêm vào từ điển của tôi
31615.
delusory
đánh lừa, lừa gạt, bịp bợm
Thêm vào từ điển của tôi
31616.
disheartenment
sự làm chán nản, sự làm ngã lòn...
Thêm vào từ điển của tôi
31617.
blinders
miếng (da, vải) che mắt (ngựa)
Thêm vào từ điển của tôi
31618.
creole
người Châu âu sống ở Châu mỹ ((...
Thêm vào từ điển của tôi
31619.
ischemia
(y học) chứng thiếu máu cục bộ
Thêm vào từ điển của tôi