31612.
escape-pipe
ống thoát (hơi nước...)
Thêm vào từ điển của tôi
31613.
smash-up
sự phá huỷ hoàn toàn, sự tiêu d...
Thêm vào từ điển của tôi
31614.
engulfment
sự nhận chìm, sự nhận sâu (xuốn...
Thêm vào từ điển của tôi
31615.
lipid
(hoá học) Lipit
Thêm vào từ điển của tôi
31616.
surrealist
siêu hiện thực
Thêm vào từ điển của tôi
31617.
mandibular
(thuộc) hàm dưới
Thêm vào từ điển của tôi
31618.
surrebut
(pháp lý) đập lại (lời buộc của...
Thêm vào từ điển của tôi
31619.
bone-setter
người nắn xương
Thêm vào từ điển của tôi
31620.
short-handed
thiếu nhân công, thiếu người là...
Thêm vào từ điển của tôi