31601.
fathometer
cái dò sâu (máy dùng tiếng vọng...
Thêm vào từ điển của tôi
31602.
pillbox
hộp dẹt đựng thuốc viên
Thêm vào từ điển của tôi
31603.
absconder
người lẫn trốn, người bỏ trốn
Thêm vào từ điển của tôi
31604.
genuflexion
sự quỳ gối (để lễ)
Thêm vào từ điển của tôi
31605.
holey
có lỗ, có lỗ thủng, có lỗ trống...
Thêm vào từ điển của tôi
31606.
sacrificial
(thuộc) sự cúng thần; dùng để c...
Thêm vào từ điển của tôi
31607.
exhaustibility
tính có thể làm kiệt được, tính...
Thêm vào từ điển của tôi
31608.
dyad
số 2 (hai)
Thêm vào từ điển của tôi
31609.
exterminate
triệt, tiêu diệt, huỷ diệt
Thêm vào từ điển của tôi
31610.
subequal
gần bằng nhau, gần bình quân
Thêm vào từ điển của tôi