31601.
subarid
hơi khô; hơi khô cằn
Thêm vào từ điển của tôi
31602.
deconsecrate
hoàn tục; đem dùng vào việc thế...
Thêm vào từ điển của tôi
31603.
execrate
ghét cay ghét đắng, ghét độc đị...
Thêm vào từ điển của tôi
31604.
upthrust
(địa lý,địa chất) sự nâng lên, ...
Thêm vào từ điển của tôi
31606.
delusory
đánh lừa, lừa gạt, bịp bợm
Thêm vào từ điển của tôi
31607.
disheartenment
sự làm chán nản, sự làm ngã lòn...
Thêm vào từ điển của tôi
31608.
blinders
miếng (da, vải) che mắt (ngựa)
Thêm vào từ điển của tôi
31609.
creole
người Châu âu sống ở Châu mỹ ((...
Thêm vào từ điển của tôi
31610.
ischemia
(y học) chứng thiếu máu cục bộ
Thêm vào từ điển của tôi