2671.
windshield
Kính chắn gió
Thêm vào từ điển của tôi
2672.
batter
(thể dục,thể thao) vận động viê...
Thêm vào từ điển của tôi
2673.
afford
có thể, có đủ sức, có đủ khả nă...
Động từ
Thêm vào từ điển của tôi
2675.
romance
(Romance) những ngôn ngữ rôman
Thêm vào từ điển của tôi
2676.
angelic
(thuộc) thiên thần; giống thiên...
Thêm vào từ điển của tôi
2677.
bite
sự cắn, sự ngoạm; miếng cắn; vế...
Thêm vào từ điển của tôi
2678.
dry
khô, cạn, ráo
Thêm vào từ điển của tôi
2679.
key
hòn đảo nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
2680.
practical
thực hành (đối với lý thuyết)
Thêm vào từ điển của tôi