TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

2661. none không ai, chẳng một ai, không n...

Thêm vào từ điển của tôi
2662. duty sự tôn kính, lòng kính trọng (n...

Thêm vào từ điển của tôi
2663. integral (toán học) tích phân

Thêm vào từ điển của tôi
2664. rebel người nổi loạn, người phiến loạ...

Thêm vào từ điển của tôi
2665. decided đã được giải quyết, đã được phâ...

Thêm vào từ điển của tôi
2666. career nghề, nghề nghiệp Kinh doanh
Thêm vào từ điển của tôi
2667. foster nuôi dưỡng, nuôi nấng

Thêm vào từ điển của tôi
2668. campus (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khu sân bãi (c...

Thêm vào từ điển của tôi
2669. departure sự rời khỏi, sự ra đi, sự khởi ...

Thêm vào từ điển của tôi
2670. bate bớt, giảm bớt, trừ bớt

Thêm vào từ điển của tôi