TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

2201. culture sự mở mang, sự tu dưỡng, sự tra...

Thêm vào từ điển của tôi
2202. program chương trình (công tác, biểu di...

Thêm vào từ điển của tôi
2203. opinion ý kiến, quan điểm

Thêm vào từ điển của tôi
2204. projection sự phóng ra, sự bắn ra

Thêm vào từ điển của tôi
2205. lovely đẹp đẽ, xinh, đáng yêu, dễ thươ...

Thêm vào từ điển của tôi
2206. spoon cái thìa Đồ vật
Thêm vào từ điển của tôi
2207. busy bận rộn, bận; có lắm việc

Thêm vào từ điển của tôi
2208. patience tính kiên nhẫn, tính nhẫn nại; ...

Thêm vào từ điển của tôi
2209. bunk giường ngủ (trên tàu thuỷ, xe l... Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
2210. itinerary hành trình, con đường đi

Thêm vào từ điển của tôi