1981.
determination
sự xác định, sự định rõ
Thêm vào từ điển của tôi
1983.
refund
sự trả lại (tiền vay mượn, tiền...
Thêm vào từ điển của tôi
1984.
awful
đáng kinh sợ; uy nghi, oai nghi...
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
1985.
sirius
(thiên văn học) sao Thiên lang
Thêm vào từ điển của tôi
1986.
deep
sâu
Thêm vào từ điển của tôi
1987.
fen
miền đầm lầy
Thêm vào từ điển của tôi
1988.
mama
uây khyếm mẹ
Thêm vào từ điển của tôi
1989.
chap
(thông tục) thằng, thằng cha
Thêm vào từ điển của tôi
1990.
scat
(thông tục) đi đi!, cút đi
Thêm vào từ điển của tôi