1961.
chipmunk
(động vật học) sóc chuột
Thêm vào từ điển của tôi
1963.
dory
(động vật học) cá dây gương; cá...
Thêm vào từ điển của tôi
1964.
plaster
trát vữa (tường...); trát thạch...
Thêm vào từ điển của tôi
1965.
porter
người gác cổng
Thêm vào từ điển của tôi
1966.
survive
sống sót, còn lại, tồn tại
Thêm vào từ điển của tôi
1967.
retreat
(quân sự) sự rút lui, sự rút qu...
Thêm vào từ điển của tôi
1968.
aline
sắp cho thẳng hàng
Thêm vào từ điển của tôi
1969.
trip
cuộc đi chơi, cuộc dạo chơi, cu...
Thêm vào từ điển của tôi
1970.
speech
khả năng nói, năng lực nói
Thêm vào từ điển của tôi