1792.
charming
đẹp, duyên dáng, yêu kiều; có s...
Thêm vào từ điển của tôi
1793.
wake
thức giấc, thức dậy, tỉnh dậy
Động từ
Thêm vào từ điển của tôi
1794.
arcade
đường có mái vòm
Thêm vào từ điển của tôi
1795.
east
hướng đông, phương đông, phía đ...
Thêm vào từ điển của tôi
1796.
manatee
(động vật học) lợn biển
Thêm vào từ điển của tôi
1797.
portion
phần, phần chia
Thêm vào từ điển của tôi
1799.
treatment
sự đối xử, sự đối đãi, sự cư xử...
Thêm vào từ điển của tôi
1800.
iconic
(thuộc) tượng, (thuộc) hình tượ...
Thêm vào từ điển của tôi