TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

16671. assert đòi (quyền lợi...)

Thêm vào từ điển của tôi
16672. congratulatory để chúc mừng, để khen ngợi

Thêm vào từ điển của tôi
16673. craving sự thèm muốn, lòng khao khát

Thêm vào từ điển của tôi
16674. casino câu lạc bộ, nhà chơi

Thêm vào từ điển của tôi
16675. will-o'-the-wisp ma tri ((nghĩa đen) & (nghĩa bó...

Thêm vào từ điển của tôi
16676. feud (sử học) thái ấp, đất phong

Thêm vào từ điển của tôi
16677. shale (khoáng chất) đá phiền sét

Thêm vào từ điển của tôi
16678. appliqué miếng đính (miếng cắt ra đính l...

Thêm vào từ điển của tôi
16679. nutrient bổ, dinh dưỡng, dùng làm chất n...

Thêm vào từ điển của tôi
16680. adagio (âm nhạc) khoan thai

Thêm vào từ điển của tôi