15432.
overdriven
ốp, bắt làm quá sức (người), bắ...
Thêm vào từ điển của tôi
15433.
lazy
lười biếng, biếng nhác
Thêm vào từ điển của tôi
15434.
sporty
(thông tục) thể thao, có tính c...
Thêm vào từ điển của tôi
15435.
weave
kiểu, dệt
Thêm vào từ điển của tôi
15436.
chemicals
hoá chất, chất hoá học
Thêm vào từ điển của tôi
15437.
stretchy
căng
Thêm vào từ điển của tôi
15438.
sleek
bóng, mượt
Thêm vào từ điển của tôi
15439.
spartan
(thuộc) Xpác-tơ
Thêm vào từ điển của tôi
15440.
negotiate
(thương nghiệp), (chính trị) đ...
Thêm vào từ điển của tôi