TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

15431. aquatic sống ở nước, mọc ở nước

Thêm vào từ điển của tôi
15432. conscious biết rõ, thấy rõ, tỉnh, tỉnh tá...

Thêm vào từ điển của tôi
15433. trillion (Anh) một tỷ tỷ; (từ Mỹ,nghĩa M...

Thêm vào từ điển của tôi
15434. urban (thuộc) thành phố, (thuộc) thàn...

Thêm vào từ điển của tôi
15435. dispose sắp đặt, sắp xếp, bó trí

Thêm vào từ điển của tôi
15436. jaw hàm, quai hàm

Thêm vào từ điển của tôi
15437. ambition hoài bão, khát vọng

Thêm vào từ điển của tôi
15438. privet (thực vật học) cây thuỷ lạp

Thêm vào từ điển của tôi
15439. lied bài ca, bài thơ (Đức)

Thêm vào từ điển của tôi
15440. ell En (đơn vị đo chiều dài bằng 11...

Thêm vào từ điển của tôi