1292.
infinity
(như) infinitude
Thêm vào từ điển của tôi
1293.
instead
để thay vào, để thế cho; đáng l...
Phó từ
Thêm vào từ điển của tôi
1296.
soupÀon
chút, tí, thoáng
Thêm vào từ điển của tôi
1297.
tense
(ngôn ngữ học) thời (của động t...
Thêm vào từ điển của tôi
1298.
justice
sự công bằng
Thêm vào từ điển của tôi
1299.
since
từ lâu; từ đó
Phó từ
Thêm vào từ điển của tôi
1300.
decay
tình trạng suy tàn, tình trạng ...
Thêm vào từ điển của tôi