TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

1291. vase bình, lọ

Thêm vào từ điển của tôi
1292. corner góc (tường, nhà, phố...)

Thêm vào từ điển của tôi
1293. grew mọc, mọc lên (cây cối); mọc mầm...

Thêm vào từ điển của tôi
1294. vampire ma hút máu, ma cà rồng

Thêm vào từ điển của tôi
1295. cp. ...

Thêm vào từ điển của tôi
1296. oyster (động vật học) con hàu

Thêm vào từ điển của tôi
1297. minor nhỏ (hơn), không quan trọng, th...

Thêm vào từ điển của tôi
1298. evidence tính hiển nhiên; tính rõ ràng, ...

Thêm vào từ điển của tôi
1299. pregnant có thai, có mang thai, có chửa Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
1300. bridge (đánh bài) brit

Thêm vào từ điển của tôi