TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

12191. sewerage hệ thống cống rãnh

Thêm vào từ điển của tôi
12192. gossipry chuyện ngồi lê đôi mách, chuyện...

Thêm vào từ điển của tôi
12193. slimness dáng dong dỏng cao, dáng thon n...

Thêm vào từ điển của tôi
12194. grenadine món thịt bê rán vàng, món thịt ...

Thêm vào từ điển của tôi
12195. picnicker người đi chơi và ăn ngoài trời

Thêm vào từ điển của tôi
12196. diamagnetic nghịch từ

Thêm vào từ điển của tôi
12197. fortuneless không may

Thêm vào từ điển của tôi
12198. unlimitedness tính không giới hạn, tính vô hạ...

Thêm vào từ điển của tôi
12199. unpretending không tự phụ, không kiêu căng, ...

Thêm vào từ điển của tôi
12200. home-bred nuôi ở trong nhà

Thêm vào từ điển của tôi