12191.
embracery
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự gây áp lực ...
Thêm vào từ điển của tôi
12192.
untechnical
không có tính chất kỹ thuật, kh...
Thêm vào từ điển của tôi
12193.
tar macadam
đá giăm trộn hắc ín (để rải mặt...
Thêm vào từ điển của tôi
12195.
overelaborate
quá kỹ lưỡng, quá tỉ mỉ['ouvəri...
Thêm vào từ điển của tôi
12196.
unhidden
không giấu giếm, không che giấu
Thêm vào từ điển của tôi
12197.
empurple
làn đỏ tía, nhuộm đỏ tía
Thêm vào từ điển của tôi
12198.
apple-polish
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
12199.
hot cockles
(sử học) trò chơi bịt mắt đoán ...
Thêm vào từ điển của tôi
12200.
unfaithfulness
tính không trung thành, tính ph...
Thêm vào từ điển của tôi