1191.
waiting
sự đợi, sự chờ; thời gian đợi
Thêm vào từ điển của tôi
1192.
flood
lũ, lụt, nạn lụt
Thêm vào từ điển của tôi
1193.
cheap
rẻ, rẻ tiền; đi tàu xe hạng ít ...
Thêm vào từ điển của tôi
1195.
male
trai, đực, trống
Thêm vào từ điển của tôi
1196.
low
tiếng rống (trâu bò)
Thêm vào từ điển của tôi
1197.
soldier
lính, quân lính, binh sĩ, quân ...
Thêm vào từ điển của tôi
1199.
puppy
chó con
Thêm vào từ điển của tôi
1200.
colour
màu, sắc, màu sắc
Thêm vào từ điển của tôi