1172.
steel
thép
Thêm vào từ điển của tôi
1173.
load
vậy nặng, gánh nặng
Thêm vào từ điển của tôi
1174.
appropriate
(+ to, for) thích hợp, thích đ...
Thêm vào từ điển của tôi
1175.
needle
cái kim; kim (la bàn...)
Đồ vật
Thêm vào từ điển của tôi
1177.
waiting
sự đợi, sự chờ; thời gian đợi
Thêm vào từ điển của tôi
1178.
ancient
xưa, cổ (trước khi đế quốc La m...
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
1179.
flood
lũ, lụt, nạn lụt
Thêm vào từ điển của tôi
1180.
interview
sự gặp gỡ, sự gặp mặt; cuộc nói...
Thêm vào từ điển của tôi