TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

1171. walking sự đi, sự đi bộ Thể thao
Thêm vào từ điển của tôi
1172. divorcee người ly dị vợ; người ly dị chồ...

Thêm vào từ điển của tôi
1173. hat cái mũ ((thường) có vành)

Thêm vào từ điển của tôi
1174. ancient xưa, cổ (trước khi đế quốc La m... Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
1175. destiny vận số, vận mệnh, số phận Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
1176. student học sinh đại học, sinh viên Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
1177. hole lỗ, lỗ thủng; lỗ trống; lỗ khoa...

Thêm vào từ điển của tôi
1178. bin thùng

Thêm vào từ điển của tôi
1179. damn lời nguyền rủa, lời chửi rủa

Thêm vào từ điển của tôi
1180. e thuốc nhỏ tai

Thêm vào từ điển của tôi