141
sir
(tiếng tôn xưng) thưa ông, thưa...
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
142
change
sự đổi, sự thay đổi, sự biến đổ...
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
145
control
quyền hành, quyền lực, quyền ch...
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
146
idea
ý tưởng, ý nghĩ, ý kiến
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
150
expert
nhà chuyên môn, chuyên gia, chu...
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi