TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

Danh từ


111 floor sàn (nhà, cầu...) Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
112 bit miếng (thức ăn...); mảnh mẫu Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
113 professional (thuộc) nghề, (thuộc) nghề nghi... Công việc Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
114 matter vấn đề, việc, chuyện, điều, sự ... Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
115 eye mắt, con mắt Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
116 party tiệc, buổi liên hoan Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
117 word từ Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
118 pig lợn heo Động vật Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
119 language tiếng, ngôn ngữ Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
120 boy con trai, thiếu niên; con trai ... Gia đình Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi