9192.
dead-leaf
màu lá úa, màu vàng úa
Thêm vào từ điển của tôi
9193.
proverbial
(thuộc) tục ngữ, (thuộc) cách n...
Thêm vào từ điển của tôi
9194.
prudence
sự thận trọng, sự cẩn thận; tín...
Thêm vào từ điển của tôi
9195.
preserver
người giữ, người bảo quản
Thêm vào từ điển của tôi
9196.
readdress
thay địa chỉ, đề địa chỉ mới để...
Thêm vào từ điển của tôi
9197.
conversationist
người có tài nói chuyện, người ...
Thêm vào từ điển của tôi
9198.
frame-up
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) vụ...
Thêm vào từ điển của tôi
9199.
falsework
(kiến trúc) cốp-pha
Thêm vào từ điển của tôi
9200.
unexecuted
không thực hiện, không làm; chư...
Thêm vào từ điển của tôi