911.
fitting
sự làm cho khớp, sự điều chỉnh;...
Thêm vào từ điển của tôi
912.
fuel
chất đốt, nhiên liệu
Thêm vào từ điển của tôi
915.
rainy
có mưa; có nhiều mưa; hay mưa
Thêm vào từ điển của tôi
916.
t
T, t
Thêm vào từ điển của tôi
917.
recall
sự gọi về, sự đòi về, sự triệu ...
Thêm vào từ điển của tôi
918.
pot
ấm, bình, lọ, chậu, hũ, vại, ca...
Thêm vào từ điển của tôi
919.
harry
phiền nhiễu, làm phiền, quấy rầ...
Thêm vào từ điển của tôi