TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50571. forwardly ở trước, phía trước, tiến lên, ...

Thêm vào từ điển của tôi
50572. gobbet đoạn văn làm đề thi (để dịch ho...

Thêm vào từ điển của tôi
50573. salt box hộp đựng muối

Thêm vào từ điển của tôi
50574. wing-footed (th ca) nhanh, mau lẹ

Thêm vào từ điển của tôi
50575. laevogyrate (hoá học) quay trái, tả tuyến

Thêm vào từ điển của tôi
50576. sky pilot (từ lóng) mục sư

Thêm vào từ điển của tôi
50577. snifting-valve (kỹ thuật) van xả

Thêm vào từ điển của tôi
50578. airphoto ảnh chụp từ máy bay

Thêm vào từ điển của tôi
50579. cominform cục thông tin cộng sản quốc tế ...

Thêm vào từ điển của tôi
50580. flowerage hoa (nói chung)

Thêm vào từ điển của tôi