TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44431. texedo (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) áo ximôckinh (...

Thêm vào từ điển của tôi
44432. wreathe đặt vòng hoa lên, đội vòng hoa ...

Thêm vào từ điển của tôi
44433. depreciative làm giảm giá

Thêm vào từ điển của tôi
44434. ephebe công dân từ 18 đến 20 tuổi, êf...

Thêm vào từ điển của tôi
44435. gang-plank ván cầu (để lên xuống tàu)

Thêm vào từ điển của tôi
44436. inappreciation sự không đánh giá được; sự khôn...

Thêm vào từ điển của tôi
44437. indispensability tính cần thiết không thể thiếu ...

Thêm vào từ điển của tôi
44438. laudatory tán dương, ca ngợi, khen; hay t...

Thêm vào từ điển của tôi
44439. orology khoa nghiên cứu núi

Thêm vào từ điển của tôi
44440. unprintable không in được (vì quá tục tĩu)

Thêm vào từ điển của tôi