32951.
selenography
khoa nghiên cứu mặt trăng
Thêm vào từ điển của tôi
32952.
duodenum
(giải phẫu) ruột tá
Thêm vào từ điển của tôi
32953.
idealize
lý tưởng hoá
Thêm vào từ điển của tôi
32954.
tank-car
(ngành đường sắt) toa (chở) dầu...
Thêm vào từ điển của tôi
32955.
accusation
sự kết tội, sự buộc tội; sự bị ...
Thêm vào từ điển của tôi
32956.
geminate
'dʤemineit/
Thêm vào từ điển của tôi
32958.
intercede
can thiệp, giúp ai, xin giùm, n...
Thêm vào từ điển của tôi
32959.
arbitrate
phân xử, làm trọng tài phân xử
Thêm vào từ điển của tôi
32960.
drily
khô, khô cạn, khô ráo
Thêm vào từ điển của tôi