32761.
eudiometrical
(hoá học) (thuộc) đo khí
Thêm vào từ điển của tôi
32762.
ablative
(ngôn ngữ học) (thuộc) cách côn...
Thêm vào từ điển của tôi
32763.
late-comer
người đến chậm
Thêm vào từ điển của tôi
32764.
apical
(thuộc) đỉnh, (thuộc) ngọn
Thêm vào từ điển của tôi
32765.
amphigouric
vô nghĩa, phi lý
Thêm vào từ điển của tôi
32766.
spuddy
mập lùn (người)
Thêm vào từ điển của tôi
32767.
amphimixis
sự phối hợp hai tính, sự song h...
Thêm vào từ điển của tôi
32768.
diphthongize
biến thành nguyên âm đôi
Thêm vào từ điển của tôi
32769.
heterodyne
(raddiô) Heteroddin bộ tạo phác...
Thêm vào từ điển của tôi