32711.
batten
ván lót (tường, sàn, trần)
Thêm vào từ điển của tôi
32712.
decivilise
phá hoại văn minh, làm thoái ho...
Thêm vào từ điển của tôi
32713.
interpol
(viết tắt) của International Po...
Thêm vào từ điển của tôi
32714.
aneurysm
(y học) chứng phình mạch
Thêm vào từ điển của tôi
32715.
crumbly
dễ sụp, dễ lở, dễ đổ, dễ vỡ vụn
Thêm vào từ điển của tôi
32716.
thievishness
tính hay trộm cắp
Thêm vào từ điển của tôi
32717.
clairvoyance
khả năng nhìn thấu được cả nhữn...
Thêm vào từ điển của tôi
32718.
dauntlessness
sự dũng cảm, sự gan dạ; tinh th...
Thêm vào từ điển của tôi
32719.
obtrusiveness
tính chất ép buộc, tính chất tố...
Thêm vào từ điển của tôi
32720.
diopter
(vật lý) điôt
Thêm vào từ điển của tôi