TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29911. duiker (động vật học) linh đương Nam p...

Thêm vào từ điển của tôi
29912. sottishness sự nghiện rượu bí tỉ

Thêm vào từ điển của tôi
29913. lactasional (thuộc) sự sinh sữa, (thuộc) sự...

Thêm vào từ điển của tôi
29914. race-card danh từ đua ngựa

Thêm vào từ điển của tôi
29915. superterrene ở trên trái đất, ở trên mặt đất

Thêm vào từ điển của tôi
29916. croupier người hồ lì (ở sòng bạc)

Thêm vào từ điển của tôi
29917. mirthless buồn, không vui vẻ

Thêm vào từ điển của tôi
29918. behaviour thái độ, cách đối xử; cách cư x...

Thêm vào từ điển của tôi
29919. loquacity tính nói nhiều, tính ba hoa

Thêm vào từ điển của tôi
29920. deceptiveness tính dối trá, tính lọc lừa, sự ...

Thêm vào từ điển của tôi