TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

2601. nephew cháu trai (con của anh, chị, em...

Thêm vào từ điển của tôi
2602. phenomenal (thuộc) hiện tượng, có tính chấ...

Thêm vào từ điển của tôi
2603. residential (thuộc) nhà ở, (thuộc) nhà riên...

Thêm vào từ điển của tôi
2604. presence sự có mặt

Thêm vào từ điển của tôi
2605. exist tồn tại, sống

Thêm vào từ điển của tôi
2606. belt dây lưng, thắt lưng

Thêm vào từ điển của tôi
2607. sentiment tình, tình cảm

Thêm vào từ điển của tôi
2608. balm nhựa thơm, bôm

Thêm vào từ điển của tôi
2609. magnet nam châm

Thêm vào từ điển của tôi
2610. teaching sự dạy, sự giảng dạy; sự dạy bả...

Thêm vào từ điển của tôi