2561.
irony
giống thép, giống gang
Thêm vào từ điển của tôi
2563.
thousand
nghìn
Thêm vào từ điển của tôi
2564.
recipient
(như) receptive
Thêm vào từ điển của tôi
2565.
upset
làm đổ, đánh đổ, lật đổ; đánh n...
Thêm vào từ điển của tôi
2566.
drumstick
dùi trống
Thêm vào từ điển của tôi
2567.
pup
chó con
Thêm vào từ điển của tôi
2568.
hoop
cái vòng (của trẻ con dùng để c...
Thêm vào từ điển của tôi
2569.
legendary
(thuộc) truyện cổ tích, (thuộc)...
Thêm vào từ điển của tôi
2570.
battle
trận đánh; cuộc chiến đấu
Thêm vào từ điển của tôi