TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

24801. anthropomorphize nhân hình hoá, nhân tính hoá

Thêm vào từ điển của tôi
24802. mesenteric (giải phẫu) (thuộc) mạc treo ru...

Thêm vào từ điển của tôi
24803. insoluble không hoà tan được

Thêm vào từ điển của tôi
24804. detinue (pháp lý) sự chiếm giữ (tài sản...

Thêm vào từ điển của tôi
24805. hygienics khoa vệ sinh

Thêm vào từ điển của tôi
24806. generalize tổng quát hoá; khái quát hoá

Thêm vào từ điển của tôi
24807. morn (thơ ca) buổi sáng

Thêm vào từ điển của tôi
24808. self-centred tự cho mình là trung tâm

Thêm vào từ điển của tôi
24809. imitational (thuộc) sự noi gương

Thêm vào từ điển của tôi
24810. unsayable có thể chối, có thể nuốt lời; c...

Thêm vào từ điển của tôi