24802.
mesenteric
(giải phẫu) (thuộc) mạc treo ru...
Thêm vào từ điển của tôi
24803.
insoluble
không hoà tan được
Thêm vào từ điển của tôi
24804.
detinue
(pháp lý) sự chiếm giữ (tài sản...
Thêm vào từ điển của tôi
24805.
hygienics
khoa vệ sinh
Thêm vào từ điển của tôi
24806.
generalize
tổng quát hoá; khái quát hoá
Thêm vào từ điển của tôi
24807.
morn
(thơ ca) buổi sáng
Thêm vào từ điển của tôi
24808.
self-centred
tự cho mình là trung tâm
Thêm vào từ điển của tôi
24809.
imitational
(thuộc) sự noi gương
Thêm vào từ điển của tôi
24810.
unsayable
có thể chối, có thể nuốt lời; c...
Thêm vào từ điển của tôi