TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

18181. canister hộp nhỏ, hộp (để đựng trà, thuố...

Thêm vào từ điển của tôi
18182. pro (viết tắt) của professionaln đấ...

Thêm vào từ điển của tôi
18183. exhortatory để hô hào, để cổ vũ, để thúc đẩ...

Thêm vào từ điển của tôi
18184. leotard quần áo nịt (của diễn viên múa ...

Thêm vào từ điển của tôi
18185. thermal conductivity (vật lý) tính dẫn nhiệt

Thêm vào từ điển của tôi
18186. equate làm cân bằng, san bằng

Thêm vào từ điển của tôi
18187. sericulturist người nuôi tằm

Thêm vào từ điển của tôi
18188. skittle-alley sân chơi ky

Thêm vào từ điển của tôi
18189. gin rượu gin

Thêm vào từ điển của tôi
18190. reship lại cho xuống tàu; lại chuyên c...

Thêm vào từ điển của tôi